toàn mỹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tốt đẹp một cách hoàn toàn, không có chút khuyết điểm nào: "toàn mỹ" dùng để miêu tả một sự vật, sự việc, hoặc kết quả đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối, tốt đẹp trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Buổi biểu diễn đã đạt được một kết quả toàn mỹ, nhận được sự tán thưởng của mọi khán giả.
- Anh ấy luôn phấn đấu để đạt tới sự toàn mỹ trong từng tác phẩm nghệ thuật của mình.
- Mối quan hệ giữa họ dường như quá toàn mỹ để có thể tin là thật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự toàn mỹ": Danh từ hóa, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất hoàn hảo, tốt đẹp tuyệt đối.
- Sự toàn mỹ trong nghệ thuật là một mục tiêu mà nhiều người theo đuổi nhưng khó có thể chạm tới.
- "Chủ nghĩa toàn mỹ": Thường dùng để chỉ một quan điểm hoặc xu hướng luôn đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối, đôi khi có thể dẫn đến cực đoan.
- Chủ nghĩa toàn mỹ đôi khi khiến anh ấy mất rất nhiều thời gian cho những chi tiết nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Hoàn mỹ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự hoàn hảo, tốt đẹp trọn vẹn. "Toàn mỹ" và "hoàn mỹ" thường được dùng thay thế cho nhau.
- Một kiệt tác hoàn mỹ.
- Toàn bích (tính từ): Hoàn hảo, không có tì vết (thường dùng trong văn chương).
- Kế hoạch toàn bích.
Từ đồng nghĩa
- Hoàn hảo: Tốt đẹp đến mức cao nhất, không có thiếu sót.
- Tuyệt hảo: Cực kỳ tốt, xuất sắc.
- Tuyệt mỹ: Cực kỳ đẹp đẽ, tốt đẹp (thường thiên về cái đẹp hình thức hoặc nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Khiếm khuyết: Có thiếu sót, không trọn vẹn.
- Tầm thường: Ở mức bình thường, không có gì xuất sắc.
- Thô thiển: Chưa được trau chuốt, còn nhiều điểm chưa tốt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên, đôi khi chấp nhận sự không toàn mỹ cũng là một cách sống khôn ngoan.": (Một câu nói thể hiện quan điểm không quá cầu toàn, chấp nhận những điều chưa hoàn hảo.)
- "Đừng vì theo đuổi sự toàn mỹ mà đánh mất những điều tốt đẹp hiện có.": (Lời khuyên về việc không nên quá cầu toàn.)
- Tốt đẹp hoàn toàn: Kết quả toàn mỹ.